MIKADO - Dựng xây ngôi nhà hạnh phúc
IMG-LOGO

Gạch ốp

Bề mặt tự nhiênĐộ phân giải caoIn kỹ thuật sốKhông trùng lặp

MECO3614D


NHÃN HIỆUMikado
KÍCH THƯỚC300x600mm
LOẠIGạch ốp tường Porcelain
TÍNH GIÁBÁO GIÁ 2019
MÔ TẢ

Gạch ốp tường cao cấp Porcelain, nhãn hiệu Mikado, bộ 03 viên. Kích thước 300x600





STT (No)



Chỉ tiêu (Norms)



Đơn vị (Unit)

Đối với gạch ốp (For WallTiles)

Đối với gạch lát (For FloorTiles)
Đối với gạch Granite, Porcelain (For Granite,Porcelain Tiles)
Tiêu chuẩn ISO 13006:2012
Phương pháp đo (Testmethod)
Tiêu chuẩn ISO 13006:2012Phương pháp đo (Test method)Tiêu chuẩn ISO 13006:2012Phương pháp đo (Test method)
Có men

Không men
1Độ sai lệch kích thước%± 0,5ISO 10545-2± 0,5ISO 10545-2± 0,5± 0,5ISO 10545-2
2Độ vuông góc%± 0,5ISO 10545-2± 0,5ISO 10545-2± 0,5± 0,5ISO 10545-2
3Độ cong vênh%± 0,5ISO 10545-2± 0,5ISO 10545-2± 0,5± 0,5ISO 10545-2
4Độ hút nước%>10ISO 10545-33 < Δ ≤ 6ISO 10545-3≤ 0,5≤ 0,5ISO 10545-3
5Hệ số phá vỡ và độ bền uốnN/mm²≥ 10ISO 10545-4≥ 22ISO 10545-4≥ 35≥ 35ISO 10545-4
6Độ chịu mài mòn bề mặtCycles,lass≥ 150 Cycles,lass 1ISO 10545-7≥ 150 Cycles,lass 1ISO 10545-7≥ 150 Cycles,lass 1-ISO 10545-7
7Độ mài mòn sâumm³-ISO 10545-6-ISO 10545-6-Maximum 175ISO 10545-6
8Độ bền giãn nở nhiệt dài10-6/ºC<9x 10-6ISO 10545-8<9x 10-6ISO 10545-8<9x 10-6<9x 10-6ISO 10545-8
9Độ bền hóa học-≥ GB,GLC,GHCISO 10545-13≥ GB,GLC,GHCISO 10545-13≥ GB,GLC,GHC≥ UB,ULC,UHCISO 10545-13
10Độ bền chống bám bẩn-Minimum class3ISO 10545-14Minimum class3ISO 10545-14Minimum class3Minimum class3ISO 10545-14

STT (NO)

Kích thước (Size) cm
Hộp (Box)Pallets (Pallets)Container (20ft)
Viên (PCS)Kgsm2 (Sqm)Hộp (Box)m2 (Sqm)PalletsHộp (Box)Kgsm2 (Sqm)
125x401014.701.009393.020182926886.31829.0
230x45715.200.957268.022158424076.81496.9
330x60823.501.446086.418108025380.01555.2
440x40617.700.9610297.917137724372.91321.9
560x60432.001.444057.62080025600.01152.0
680x80348.501.922853.82056027160.01075.2
Nhãn hiệu: MikadoLoại: Gạch ốp tường Porcelain

Sản phẩm tương tự

IMG-BANNER
IMG-BANNER
IMG-BANNER
IMG-BANNER